| TT |
Mã xét tuyển |
Tên chuyên ngành |
Điểm trúng tuyển |
Tiêu chí phụ (Theo TTNV) |
| 1 |
GTADCLG2 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
25.35 |
TTNV<=2 |
| 2 |
GTADCTD2 |
Thương mại điện tử |
25.35 |
TTNV<=6 |
| 3 |
GTADCQM2 |
Quản trị Marketing |
24.3 |
TTNV<=2 |
| 4 |
GTADCQT2 |
Quản trị doanh nghiệp |
23.65 |
TTNV<=4 |
| 5 |
GTADCVL2 |
Logistics và vận tài đa phương thức |
23.3 |
TTNV<=3 |
| 6 |
GTADCLH2 |
Logistics và hạ tầng giao thông |
19 |
|
| 7 |
GTADCTN2 |
Tài chính doanh nghiệp |
23.55 |
TTNV<=8 |
| 8 |
GTADCKT2 |
Kế toán doanh nghiệp |
23.5 |
TTNV<=3 |
| 9 |
GTADCTT2 |
Công nghệ thông tin |
25.3 |
TTNV<=7 |
| 10 |
GTADCHT2 |
Hệ thống thông tin |
24.4 |
TTNV<=6 |
| 11 |
GTADCTG2 |
Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh |
19 |
|
| 12 |
GTADCTM2 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
24.05 |
TTNV<=3 |
| 13 |
GTADCDT2 |
Công nghệ kỹ thuật Điện tử – viễn thông |
23.8 |
TTNV<=4 |
| 14 |
GTADCCN2 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
23.5 |
TTNV<=2 |
| 15 |
GTADCOT2 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô |
23.75 |
TTNV=1 |
| 16 |
GTADCCM2 |
Công nghệ chế tạo máy |
22.05 |
TTNV=1 |
| 17 |
GTADCDM2 |
CNKT Đầu máy – toa xe và tàu điện Metro |
21.65 |
TTNV=1 |
| 18 |
GTADCCO2 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử trên ô tô |
21.25 |
TTNV<=3 |
| 19 |
GTADCMX2 |
Công nghệ kỹ thuật Máy xây dựng |
16.95 |
TTNV=1 |
| 20 |
GTADCMT2 |
Công nghệ kỹ thuật Tàu thủy và thiết bị nổi |
16.3 |
TTNV<=3 |
| 21 |
GTADCKX2 |
Kinh tế xây dựng |
22.75 |
TTNV<=6 |
| 22 |
GTADCQX2 |
Quản lý xây dựng |
16.75 |
TTNV<=5 |
| 23 |
GTADCCD2 |
Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ |
16 |
|
| 24 |
GTADCCH2 |
Hạ tầng giao thông đô thị thông minh |
16 |
|
| 25 |
GTADCDD2 |
Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN |
16 |
|
| 26 |
GTADCMN2 |
Công nghệ và quản lý môi trường |
16 |
|
| 27 |
GTADCLG1 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (học tại Vĩnh Phúc) |
22.5 |
TTNV<=7 |
| 28 |
GTADCDT1 |
CNKT Điện tử – viễn thông (học tại Vĩnh Phúc) |
20.95 |
TTNV=1 |
| 29 |
GTADCKT1 |
Kế toán doanh nghiệp (học tại Vĩnh Phúc) |
20 |
|
| 30 |
GTADCOT1 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô (học tại Vĩnh Phúc) |
20 |
|
| 31 |
GTADCTT1 |
Công nghệ thông tin (học tại Vĩnh Phúc) |
20 |
|
| 32 |
GTADCCM1 |
Công nghệ chế tạo máy (học tại Vĩnh Phúc) |
17.8 |
TTNV<=4 |
| 33 |
GTADCKX1 |
Kinh tế xây dựng (học tại Vĩnh Phúc) |
17.65 |
TTNV<=4 |
| 34 |
GTADCDD1 |
Công nghệ kỹ thuật XDCT DD&CN (học tại Vĩnh Phúc) |
16 |
|
| 35 |
GTADCCD1 |
Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường bộ (học tại Vĩnh Phúc) |
16 |
|
| 36 |
GTADCOT3 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô (học tại Thái Nguyên) |
17.55 |
TTNV=1 |
| 37 |
GTADCCD3 |
CNKT XD Cầu đường bộ (học tại Thái Nguyên) |
16 |
|