| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
21.3 |
Nam, vùng 1, bài thi CA1 |
| 2 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
24.31 |
Nữ, vùng 1, bài thi CA1 |
| 3 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
21.52 |
Nam, vùng 1, bài thi CA2 |
| 4 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
24.52 |
Nữ, vùng 1, bài thi CA2 |
| 5 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
21.12 |
Nam, vùng 2, bài thi CA1 |
| 6 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
22.41 |
Nữ, vùng 2, bài thi CA1 |
| 7 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
21.48 |
Nam, vùng 2, bài thi CA2 |
| 8 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
23.76 |
Nữ, vùng 2, bài thi CA2 |
| 9 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
21.28 |
Nam, vùng 3, bài thi CA1 |
| 10 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
23.87 |
Nữ, vùng 3, bài thi CA1 |
| 11 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
21.44 |
Nam, vùng 3, bài thi CA2 |
| 12 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
24.65 |
Nữ, vùng 3, bài thi CA2 |
| 13 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
19.23 |
Nam, vùng 8, bài thi CA1 |
| 14 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
20.67 |
Nam, vùng 8, bài thi CA2 |
| 15 |
7860100 |
Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát |
A00; A01; C03; D01 |
18.02 |
Nữ, vùng 8, bài thi CA2 |