| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc |
N00 |
34.5 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 2 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật |
H00 |
34 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 3 |
7210103 |
Hội họa |
H00 |
37 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 4 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
H00 |
37.5 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 5 |
7210404 |
Thiết kế thời trang |
H00 |
33.5 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 6 |
7540204 |
Công nghệ may |
H00 |
30 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 7 |
7540204 |
Công nghệ may |
A00 |
18 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 8 |
7540204 |
Công nghệ may |
D01 |
18 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 9 |
7210205 |
Thanh nhạc |
N00 |
35 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 10 |
7210208 |
Piano |
N00 |
34.5 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 11 |
7210234 |
Diễn viên Kịch – Điện ảnh |
S00 |
28.5 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 12 |
7229042 |
Quản lý Văn hóa |
H00 |
30 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 13 |
7229042 |
Quản lý Văn hóa |
N00 |
31 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 14 |
7229042 |
Quản lý Văn hóa |
C00 |
22.25 |
Điểm năng khiếu nhân hệ số 2 |
| 15 |
7760101 |
Công tác xã hội |
C00; C03; C04; D00 |
18 |
|
| 16 |
7810101 |
Du lịch |
C00; C03; C04; D00 |
20 |
|
| 17 |
7210234 |
Diễn viên Kịch – Điện ảnh liên thông |
S00 |
5 |