Điểm chuẩn HTU – Đại học Hà Tĩnh năm 2024 xét điểm thi TN THPT và xét kết quả học tập cấp THPT (học bạ) đã được công bố đến các thí sinh ngày 19/8/2024.
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | C04; C14; B03; D01 | 26.59 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; C04; C14; D01 | 15 | |
| 3 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | A00; C04; C14; D01 | 15 | |
| 4 | 7340301 | Kế toán | A00; C04; C14; D01 | 15 | |
| 5 | 7380101 | Luật | A00; C00; C14; D01 | 15 | |
| 6 | 7440301 | Khoa học môi trường | A00; B00; B03; D07 | 15 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; A09 | 15 | |
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; A02; A09 | 15 | |
| 9 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00; B00; B03; D07 | 15 | |
| 10 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00; C14; D01 | 15 | |
| 11 | 7640101 | Thú y | A00; A09; B00; D07 | 15 | |
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D14; D15; D66 | 15 | |
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04; C20; D01; D66 | 15 | |
| 14 | 7310201 | Chính trị học | A00; C00; C14; D01 | 15 | |
| 15 | 7810103 | QTDV Du lịch và Lữ hành | A00; C14; C04; D01 | 15 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | C04; C14; B03; D01 | 28.04 | |
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; C04; C14; D01 | 18 | |
| 3 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | A00; C04; C14; D01 | 18 | |
| 4 | 7340301 | Kế toán | A00; C04; C14; D01 | 18 | |
| 5 | 7380101 | Luật | A00; C00; C14; D01 | 18 | |
| 6 | 7440301 | Khoa học môi trường | A00; B00; B03; D07 | 18 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A02; A09 | 18 | |
| 8 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; A02; A09 | 18 | |
| 9 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00; B00; B03; D07 | 18 | |
| 10 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00; C14; D01 | 18 | |
| 11 | 7640101 | Thú y | A00; A09; B00; D07 | 18 | |
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01; D14; D15; D66 | 18 | |
| 13 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04; C20; D01; D66 | 18 | |
| 14 | 7310201 | Chính trị học | A00; C00; C14; D01 | 18 | |
| 15 | 7810103 | QTDV Du lịch và Lữ hành | A00; C14; C04; D01 | 18 |
