| TT |
Mã ngành |
Tên Ngành |
Tổ hợp xét tuyển |
Điểm trúng tuyển theo các phương thức |
| Phương thức xét điểm thi TN THPT |
Phương thức xét theo học bạ |
Phương thức xét theo ĐGNL |
| 1 |
7140246 |
Sư phạm công nghệ |
A00, A01, B00, D01 |
19 |
24 |
|
| 2 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 3 |
7340301 |
Kế toán |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 4 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 5 |
7480108 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 6 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 7 |
7510201 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 8 |
7510202 |
Công nghệ chế tạo máy |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 9 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A00, A01, B00, D01 |
17 |
19 |
17 |
| 10 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
17 |
| 11 |
7510302 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|
| 12 |
7510303 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00, A01, B00, D01 |
17 |
19 |
17 |
| 13 |
7519003 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu |
A00, A01, B00, D01 |
16 |
18 |
|