| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7310101 |
Kinh tế |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 2 |
7310101TA |
Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 3 |
7310102 |
Kinh tế chính trị |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 4 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 5 |
7310107 |
Thống kê kinh tế |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 6 |
7310109 |
Kinh tế số |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 7 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 8 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 9 |
7340115 |
Marketing |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 10 |
7340121 |
Kinh doanh thưong mại |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 11 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 12 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00; D01; D03; D96 |
700 |
|
| 13 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 14 |
7340301TA |
Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 15 |
7340302 |
Kiểm toán |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 16 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 17 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 18 |
7349001 |
Tài chính – Ngân hàng (Liên kết) |
A00; D01; D03; D96 |
700 |
|
| 19 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 20 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 21 |
7903124 |
Song ngành Kinh tế – Tài chính (CT tiên tiến) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 22 |
7310101 |
Kinh tế |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 23 |
7310101TA |
Kinh tế (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 24 |
7310102 |
Kinh tế chính trị |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 25 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 26 |
7310107 |
Thống kê kinh tế |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 27 |
7310109 |
Kinh tế số |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 28 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 29 |
7340101TA |
Quản trị kinh doanh (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 30 |
7340115 |
Marketing |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 31 |
7340121 |
Kinh doanh thưong mại |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 32 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 33 |
7340201 |
Tài chính – Ngân hàng |
A00; D01; D03; D96 |
700 |
|
| 34 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 35 |
7340301TA |
Kế toán (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 36 |
7340302 |
Kiểm toán |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 37 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 38 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 39 |
7349001 |
Tài chính – Ngân hàng (Liên kết) |
A00; D01; D03; D96 |
700 |
|
| 40 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 41 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp |
A00; A01; C15; D01 |
700 |
|
| 42 |
7903124 |
Song ngành Kinh tế – Tài chính (CT tiên tiến) |
A00; A01; C15; D01 |
700 |