| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C04; D01 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |
| 2 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A01; C04; D01 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |
| 3 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; C04; D01 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |
| 4 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00; A01; D01; C00 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |
| 5 |
7720201 |
Dược học |
A00; A01; B00; D90 |
— |
Học lực lớp 12 xếp loại Giỏi trở lên |
| 6 |
7720115 |
Y học cổ truyền |
A00; A01; B00; D90 |
— |
Học lực lớp 12 xếp loại Giỏi trở lên |
| 7 |
7720101 |
Y khoa |
A00; A01; B00; D90 |
— |
Học lực lớp 12 xếp loại Giỏi trở lên |
| 8 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01; A01; D14; D10 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |
| 9 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00; A01; D01; C00 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |
| 10 |
7380101 |
Luật |
A00; A01; D01; C00 |
15 |
Hoặc ĐTB lớp 12 từ 5.0 |