| Tên ngành |
Điểm sàn |
| Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano |
21.0 |
| Khoa học Môi trường Ứng dụng |
20.0 |
| Công nghệ Sinh học – Phát triển thuốc |
21.0 |
| Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh |
21.0 |
| Hóa học |
20.0 |
| Khoa học và Công nghệ thực phẩm |
20.0 |
| Công nghệ thông tin – Truyền thông |
22.0 |
| Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo |
20.0 |
| Toán ứng dụng |
20.0 |
| An toàn thông tin |
22.0 |
| Vật lý kỹ thuật và điện tử |
20.0 |
| Khoa học và Công nghệ Y khoa |
21.0 |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử |
20.0 |
| Kỹ thuật Hàng không |
20.0 |
| Kỹ thuật ô tô |
20.0 |
| Khoa học dữ liệu |
22.0 |